kitchen sink
Định nghĩa
Danh từ: Bồn rửa bát trong nhà bếp (kitchen sink) là một loại bồn được lắp đặt trong khu vực bếp, dùng để rửa chén đĩa, thực phẩm, hoặc các vật dụng khác. Nó thường có vòi nước và hệ thống thoát nước, là một phần không thể thiếu trong căn bếp hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi để những cái đĩa bẩn trong bồn rửa bát.)
- (Cô ấy đổ đầy bồn rửa bát bằng nước xà phòng để rửa rau.)
- (Bồn rửa bát bị tắc vì vụn thức ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "everything but the kitchen sink" (mọi thứ trừ bồn rửa bát): Một thành ngữ phổ biến chỉ việc mang theo hoặc bao gồm quá nhiều thứ, gần như tất cả mọi thứ có thể tưởng tượng được.
- He packed everything but the kitchen sink for the weekend trip. (Anh ấy mang theo đủ thứ, từ A đến Z, cho chuyến đi cuối tuần.)
Biến thể và từ gần giống
- Sink (danh từ): bồn rửa nói chung (có thể là bồn rửa tay trong nhà vệ sinh, bồn rửa trong phòng tắm).
- Kitchen counter (danh từ): mặt bàn bếp, nơi thường đặt bồn rửa bát.
Từ đồng nghĩa
- Bồn rửa chén: cách gọi thông dụng khác trong tiếng Việt.
- Chậu rửa bát: từ đồng nghĩa phổ biến, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "kitchen sink", nhưng có thể liên quan đến động từ "to wash up" (rửa bát đĩa) hoặc "to clean the sink" (lau bồn rửa).
Thành ngữ liên quan
"Everything but the kitchen sink": (đã giải thích ở trên) — ám chỉ sự thừa thãi, quá mức.
- They brought everything but the kitchen sink to the picnic. (Họ mang đủ thứ, không thiếu thứ gì, đến buổi dã ngoại.)
"To throw the kitchen sink at someone" (ít phổ biến hơn): ném mọi thứ vào ai đó, thường dùng trong ngữ cảnh chỉ trích hoặc tấn công dữ dội.
- The prosecutor threw the kitchen sink at the defendant. (Công tố viên đã đưa ra mọi cáo buộc có thể chống lại bị cáo.)